辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ngăn cản" (1件)

ngăn cản
日本語 動妨げる
マイ単語
Tiến trình gia nhập EU từng bị Thủ tướng ngăn cản.
EU加盟プロセスはかつて首相によって妨げられた。

swap_horiz 類語検索結果 "ngăn cản" (1件)

ngàn cân treo sợi tóc
play
日本語 他危機一髪
マイ単語
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。

format_quote フレーズ検索結果 "ngăn cản" (2件)

Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
Tiến trình gia nhập EU từng bị Thủ tướng ngăn cản.
EU加盟プロセスはかつて首相によって妨げられた。